quang cao
  Sản phẩm
 
  Tài liệu kĩ thuật
 
  Tin tức - Liên hệ
 
  Hỗ trợ trực tuyến
skype
Liên Hệ Miền Bắc 
0932.223.101
skype
Liên hệ Miền Nam 
0934.602.988
skype
Liên hệ miền Trung 
0934.602.988
skype
Túi vải trồng cây
 0934.666.201
skype
ĐT - FAX
 043.6.687.283
  Thống kê truy cập
Đang truy cập
Lượt truy cập
 
  Tiêu chuẩn kỹ thuật vải địa kỹ thuật không dệt

Tiêu chuẩn kỹ thuật vải địa kỹ thuật, tiêu chuẩn vải địa kỹ thuật không dệt các loại, gồm các nhãn hiệu chính đang được Hạ Tầng Việt cung cấp như nhãn hiệu ARITEX, VNT, Haicatex, Phadatex, TS Polyfelt. Cung cấp và đảm bảo yêu cầu của tất cả các dự án.

Website Hạ Tầng Việt là chuyên trang về thiết kế, thi công và nghiệm thu các loại vật liệu kỹ thuật cho các công trình xử lý địa chất. Chúng tôi có đầy đủ cơ sở dữ liệu về các tiêu chuẩn kỹ thuật, là tài liệu hữu ích cho khách hàng khi tra cứu thông tin.

Danh mục tiêu chuẩn kỹ thuật các loại vật tư
Vải địa kỹ thuật ART:
Bảng Tổng Hợp tiêu chuẩn kỹ thuật ART
STT Tên sản phẩmCường lực













STTTên sản phẩmCường lực
1 7kN/m













7 ART17 17kN/m
2 9kN/m













8 ART20 20kN/m
3 11kN/m













9 ART2525kN/m
4 12kN/m













10 ART28 28kN/m
5 14kN/m













11 ART12AKéo giật 0,8kN
6 15kN/m













12 ART12DĐộ dầy 1,6mm

Vải địa kỹ thuật VNT

Bảng Tổng Hợp tiêu chuẩn kỹ thuật VNT
STT Tên sản phẩmCường lực













STTTên sản phẩmCường lực
1 VNT147kN/m













9VNT3417kN/m
2 VNT189kN/m













10VNT4020kN/m
3 VNT2010kN/m













11VNT4422kN/m
4 VNT2211kN/m













12VNT5025kN/m
5 VNT2412kN/m













13 VNT5628kN/m
6 VNT2512,5kN/m













14 VNT3819kN/m
7 VNT2814kN/m













15 VNT7035kN/m
8 VNT3015kN/m
















Vải địa kỹ thuật HD -Haicatex

Tiêu chuẩn kỹ thuật - vải địa kỹ thuật HD16c - 8kN/m    | Tiêu chuẩn kỹ thuật - vải địa kỹ thuật HD18c -  9kN/m
Tiêu chuẩn kỹ thuật - vải địa kỹ thuật HD19c - 9,5kN/m | Tiêu chuẩn kỹ thuật - vải địa kỹ thuật HD20c - 10kN/m
Tiêu chuẩn kỹ thuật - vải địa kỹ thuật HD22c -  11kN/m |
Tiêu chuẩn kỹ thuật - vải địa kỹ thuật HD23c -  11,5kN/m
Tiêu chuẩn kỹ thuật - vải địa kỹ thuật HD24c -  12kN/m |
Tiêu chuẩn kỹ thuật - vải địa kỹ thuật HD27c -  13,5kN/m
Tiêu chuẩn kỹ thuật - vải địa kỹ thuật HD28c -  14kN/m
| Tiêu chuẩn kỹ thuật - vải địa kỹ thuật HD29c -  14,5kN/m
Tiêu chuẩn kỹ thuật - vải địa kỹ thuật HD30c -  15kN/m
| Tiêu chuẩn kỹ thuật - vải địa kỹ thuật HD32c -  16kN/m
Tiêu chuẩn kỹ thuật - vải địa kỹ thuật HD34c -  17kN/m
| Tiêu chuẩn kỹ thuật - vải địa kỹ thuật HD38c -  19kN/m
Tiêu chuẩn kỹ thuật - vải địa kỹ thuật HD39c -19,5kN/m
| Tiêu chuẩn kỹ thuật - vải địa kỹ thuật HD40c -  20kN/m
Tiêu chuẩn kỹ thuật - vải địa kỹ thuật HD43c -21,5kN/m
| Tiêu chuẩn kỹ thuật - vải địa kỹ thuật HD44c -  22kN/m
Tiêu chuẩn kỹ thuật - vải địa kỹ thuật HD48c - 24kN/m  |
Tiêu chuẩn kỹ thuật - vải địa kỹ thuật HD50c -  25kN/m
Tiêu chuẩn kỹ thuật - vải địa kỹ thuật HD52c -  26kN/m
| Tiêu chuẩn kỹ thuật - vải địa kỹ thuật HD56c -  28kN/m
Tiêu chuẩn kỹ thuật - vải địa kỹ thuật HD60c-  30kN/m  | Tiêu chuẩn kỹ thuật - vải địa kỹ thuật HD60c- 30kN/m

Bảng Tổng Hợp tiêu chuẩn kỹ thuật Haicatex - HD

STTTên sản phẩmCường lực







STTTên sản phẩmCường lực
1 Vải địa HD16cCường lực 8 kN/m







13 vải địa HD40c kéo đứt 20kN/m
2 vải địa HD18cCường lực 9 kN/m







14 vải địa HD43c kéo đứt 21,5kN/m
3 vải địa HD19c Cường lực 9,5kN/m







15 vải địa HD48c kéo đứt 24kN/m
4 vải địa HD23c Cường lực 11,5kN/m







16 vải địa HD50c kéo đứt 25kN/m
5 vải địa HD24c Cường lực 12kN/m







17 vải địa HD52c kéo đứt 26kN/m
6 vải địa HD27c Cường lực 13,5kN/m







18 vải địa HD56c kéo đứt 28kN/m
7 vải địa HD29c Cường lực 14,5kN/m







19 vải địa HD60c kéo đứt 30kN/m
8 vải địa HD30c Cường lực 15kN/m







20 vải địa HD72c kéo đứt 36kN/m
9 vải địa HD32c Cường lực 16kN/m







21 vải địa HD78c kéo đứt 39kN/m
10 vải địa HD34c Cường lực 17kN/m







22 vải địa HD84c kéo đứt 42kN/m
11 vải địa HD36c Cường lực 18kN/m







23 vải địa HD92c kéo đứt 46kN/m
12 vải địa HD38c Cường lực 19kN/m







24 vải địa HD150c kéo đứt 75kN/m











25 vải địa HD220c kéo đứt 110kN/m

Vải địa kỹ thuật TS - Polyfelt

  • tiêu chuẩn kỹ thuật - Vải địa kỹ thuật TS10 - lực kéo đứt 7,5kN/m
  • tiêu chuẩn kỹ thuật - Vải địa kỹ thuật TS20 - lực kéo đứt 9,5kN/m
  • tiêu chuẩn kỹ thuật - Vải địa kỹ thuật TS30 - lực kéo đứt 11,5kN/m
  • tiêu chuẩn kỹ thuật - Vải địa kỹ thuật TS40 - lực kéo đứt 13,5kN/m
  • tiêu chuẩn kỹ thuật - Vải địa kỹ thuật TS60 - lực kéo đứt 19kN/m
  • tiêu chuẩn kỹ thuật - Vải địa kỹ thuật TS65 - lực kéo đứt 21,5kN/m
  • tiêu chuẩn kỹ thuật - Vải địa kỹ thuật TS70 - lực kéo đứt 24kN/m
  • tiêu chuẩn kỹ thuật - Vải địa kỹ thuật TS80 - lực kéo đứt 28kN/m

Bảng Tổng Hợp tiêu chuẩn kỹ thuật TS - Polyfelt

STT Tên Sản phẩm Cường lực









STT Tên Sản phẩm Cường lực
1 TS10 7,5kN/m









6 TS60 19kN/m
2 TS20 9,5kN/m









7 TS6521,5kN/m
3 TS30 11,5kN/m









8 TS70 24kN/m
4 TS40 13,5kN/m









9 TS80 28kN/m
5 TS50 15kN/m









10

Vải địa kỹ thuật PH - Phadatex

  • tiêu chuẩn kỹ thuật - Vải địa kỹ thuật PH6 - lực kéo đứt 6KN/m
  • tiêu chuẩn kỹ thuật - Vải địa kỹ thuật PH 7 - lực kéo đứt 7KN/m
  • tiêu chuẩn kỹ thuật - Vải địa kỹ thuật PH 8 - lực kéo đứt 8KN/m
  • tiêu chuẩn kỹ thuật - Vải địa kỹ thuật PH 9 - lực kéo đứt 9.5KN/m
  • tiêu chuẩn kỹ thuật - Vải địa kỹ thuật PH 12 - lực kéo đứt 12.5KN/m
  • tiêu chuẩn kỹ thuật - Vải địa kỹ thuật PH 15 - lực kéo đứt 15.5KN/m
  • tiêu chuẩn kỹ thuật - Vải địa kỹ thuật PH 17 - lực kéo đứt 17.5KN/m
  • tiêu chuẩn kỹ thuật - Vải địa kỹ thuật PH 20 - lực kéo đứt 20.0KN/m
  • tiêu chuẩn kỹ thuật - Vải địa kỹ thuật PH 25 - lực kéo đứt 25.0KN/m
  • tiêu chuẩn kỹ thuật - Vải địa kỹ thuật PH 28 - lực kéo đứt 28.5KN/m
  • tiêu chuẩn kỹ thuật - Vải địa kỹ thuật PH 40 - lực kéo đứt 40.0KN/m
Bảng Tổng Hợp tiêu chuẩn kỹ thuật PH - Phadatex
Stt Tên Sản phẩm Lực kéo đứt








Stt Tên sản phẩm Lực kéo đứt
1 PH6 6kN/m








7 PH17 17,5kN/m
2 PH7 7kN/m








8 PH20 20kN/m
3 PH8 8kN/m








9 PH25 25kN/m
4 PH9 9,5kN/m








10 PH28 28,5kN/m
5 PH12 12,5kN/m








11 PH40 40kN/m
6 PH15 15,5kN/m








12


 
 
 
Hạ tầng việt số 29, Lương Ngọc Quyến, Hoàn Kiếm HN - VPGD: 17A Tô Vĩnh Diện, Thanh Xuân, HN - Email: contact@hatangviet.vn - YM: hatang.viet - tel/fax: (84-4) 3 6687 283 - 0932.223.101

Chuyên trang về Vải địa kỹ thuật | Màng chống thấm | Lưới địa kỹ thuật | Bấc thấm | Rọ đá | Giấy dầu - công dụng, ứng dụng, tiêu chuẩn kỹ thuật, phương pháp thi công, thí nghiệm, giá bán

Đối tác: xaydungcauduong.vn | vaidaikhongdet.com | tuivaitrongcay.vn | bangdinhminhson.vn | bangdinhminhson.com