VẢI ĐỊA KỸ THUẬT KHÔNG DỆT ART17
Mã sản phẩm: ART17
Giá: Liên hệ
Bảo hành: Thỏa thuận
Hãng sản xuất: ART Geotextile
Đơn vị tính: Cuộn
1. Giới thiệu sản phẩm
Vải địa kỹ thuật không dệt ART17 là dòng vật liệu phổ biến trong xử lý nền đất yếu, thoát nước, lọc – ngăn cách và gia cố nền móng.
Sản phẩm được sản xuất dưới dạng cuộn lớn, giúp thi công nhanh, hiệu quả và giảm tối đa mối nối.
Hạ Tầng Việt có kinh nghiệm vận chuyển nội địa & quốc tế, đảm bảo giao hàng đúng tiến độ – chi phí tốt – bảo quản nguyên vẹn tới chân công trình.
2. Thông số kỹ thuật vải địa kỹ thuật ART17
| STT | Chỉ tiêu | Phương pháp thử | Đơn vị | ART17 |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Cường độ chịu kéo (Tensile Strength) | ASTM D 4595 | kN/m | 17 |
| 2 | Độ giãn dài khi đứt (Elongation at break) | ASTM D 4595 | % | 50 / 75 |
| 3 | Kháng xé hình thang (Trapezoidal Tear Strength) | ASTM D 4533 | N | 400 |
| 4 | Sức kháng thủng thanh (Puncture Resistance) | ASTM D 4833 | N | 520 |
| 5 | Sức kháng thủng CBR (CBR Puncture Resistance) | DIN 54307 | N | 2700 |
| 6 | Rơi côn (Cone Drop) | BS 6906/6 | mm | 18 |
| 7 | Hệ số thấm tại 100mm (Permeability at 100mm) | BS 6906/3 | l/m²/s | 90 |
| 8 | Kích thước lỗ O90 (Opening size O90) | EN ISO 12956 | micron | 80 |
| 9 | Độ dày P=2kPa (Thickness under 2kPa) | ASTM D 5199 | mm | 1.5 |
| 10 | Trọng lượng (Mass per unit area) | ASTM D 5261 | g/m² | 240 |
| 11 | Quy cách cuộn (Length x Width) | – | m x m | 150 x 4 |
Lưu ý: Các giá trị trên là giá trị trung bình (±5%) đo theo phương pháp thử tiêu chuẩn.
3. Ứng dụng của vải địa kỹ thuật ART17
- Gia cố nền đường, nền móng công trình
- Lọc & thoát nước trong hệ thống mương, hố ga
- Phân cách giữa các lớp vật liệu (cát – đất – đá)
- Bảo vệ màng chống thấm HDPE
- Ứng dụng trong sân vườn – cảnh quan
SO SÁNH VẢI ĐỊA KỸ THUẬT ART17 vs ART12
(Dùng cho công trình xử lý nền, đường giao thông, mương thoát nước, cảnh quan…)
1. Bảng so sánh tổng quan
| Chỉ tiêu | ART12 | ART17 | Nhận xét |
|---|---|---|---|
| Trọng lượng (g/m²) | ~120–150 g/m² | 240 g/m² | ART17 dày gấp đôi → độ bền cao hơn |
| Cường lực kéo (kN/m) | 12 | 17 | ART17 chịu lực tốt hơn cho nền yếu |
| Độ giãn dài khi đứt (%) | 40–60 | 50/75 | ART17 dẻo dai hơn |
| Kháng xé hình thang (N) | 200–250 | 400 | ART17 chống rách vượt trội |
| Sức kháng thủng CBR (N) | 1600–2000 | 2700 | ART17 bảo vệ màng chống thấm tốt hơn |
| Độ thấm (l/m²/s) | 70–90 | 90 | ART17 thấm tốt, phù hợp thoát nước |
| Độ dày (mm) | 0.9–1.1 | 1.5 | Dày hơn – chống xuyên thủng cao |
| Quy cách cuộn | 150 x 4m | 150 x 4m | Giống nhau |
Kết luận nhanh:
- ART12: loại mỏng – nhẹ – giá tốt, phù hợp công trình tải trọng thấp.
- ART17: loại trung – dày – đa dụng, dùng nhiều trong đường sá, hồ ao, bảo vệ HDPE.
2. Tư vấn chọn vải địa kỹ thuật theo công trình
(A) Công trình đường giao thông – nền móng – san lấp
Khuyến nghị: ART17
- Chịu kéo tốt hơn → chống lún, chống trượt mái.
- Kháng thủng cao → không bị đá dăm xuyên thủng.
- Dạng công trình: đường dân sinh, đường nội bộ nhà máy, bãi đỗ xe.
(B) Công trình hồ ao – bãi rác – bảo vệ màng HDPE
Khuyến nghị: ART17 (bắt buộc)
- Lực CBR 2700N bảo vệ màng chống thấm tốt hơn.
- Độ dày 1.5mm giúp chống cát, đá, vật nhọn.
- Dùng ở: hồ cá Koi, hồ xử lý nước thải, bãi chôn lấp, ao nuôi tôm.
(C) Công trình thoát nước – mương – hố ga – lọc & ngăn cách
- Nếu kinh phí thấp, tải trọng nhỏ → ART12 đủ dùng.
- Nếu đặt dưới lớp đá, sỏi sắc nhọn → bắt buộc dùng ART17 để chống rách.
(D) Công trình cảnh quan – sân vườn – mái xanh
Khuyến nghị: ART12
- Mục đích chính: lọc – ngăn cách đất/cát.
- Không yêu cầu quá cao về cường lực, chọn ART12 tiết kiệm hơn.
(E) Công trình kè, đê, gia cố mái dốc
Khuyến nghị: ART17
- Cường lực kéo 17 kN/m
- Độ giãn dài cao giúp chống xé khi mái dốc dịch chuyển.
3. Nên chọn ART12 khi nào?
✔ Công trình nhỏ, tải trọng thấp
✔ Lót mương, thoát nước, sân vườn
✔ Lót phân cách đất – đá không chịu lực
✔ Dự án tối ưu chi phí
4. Nên chọn ART17 khi nào?
✔ Đường giao thông – đường nội bộ
✔ Hồ ao – bảo vệ màng HDPE
✔ Bãi rác – hồ xử lý nước thải
✔ Kè, đê, mái taluy
✔ Công trình có lớp đá, cát sắc nhọn
✔ Thi công yêu cầu độ bền cao và tuổi thọ dài
5. Thông tin liên hệ – Hạ Tầng Việt
Miền Nam
Chi Nhánh Cty CP TM TH và XD Hạ Tầng Việt
📍 359F Đỗ Xuân Hợp, Phước Long, Hồ Chí Minh
📞 0902.999.803
Văn Phòng – Kho Chi Nhánh Hạ Tầng Việt
📍 93/5D, Ấp 57, Xuân Thới Sơn, Hồ Chí Minh
📞 0787.666.070
✉ msnha@hatangviet.vn
Miền Bắc
Công ty CP TM TH và XD Hạ Tầng Việt
📍 17A Tô Vĩnh Diện, Khương Đình, Hà Nội
📞 0932.223.101 – 0906.075.776
Văn Phòng – Kho Công ty Hạ Tầng Việt
📍 17A Tô Vĩnh Diện, Khương Đình, Hà Nội
📞 0787.666.210
✉ contact@hatangviet.vn
